護角樁石 hộ giác thung thạch Hán Việt: hộ giác thung thạch Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 角 (giác) + 樁 (thung) + 石 (thạch)Hán Việthộ giác thung thạchCấu tạo護 + 角 + 樁 + 石 · hộ + giác + thung + thạch nghĩa thành phần: hộ + giác + thung + thạch Nghĩa EngCihui hurter