护身加持 hộ thân gia trì Hán Việt: hộ thân gia trì Tổng quan hộ thân gia trì (修法)即護身法。見護身法條。☸ Cấu tạo: 护 (hộ) + 身 (thân) + 加 (gia) + 持 (trì)Hán Việthộ thân gia trìCấu tạo护 + 身 + 加 + 持 · hộ + thân + gia + trì nghĩa thành phần: hộ + thân + gia + trì Nghĩa ViệtCihui hộ thân gia trì (修法)即護身法。見護身法條。☸