報喪女妖 bàosāng nǚyāo · báo tang nữ yêu Hán Việt: báo tang nữ yêu · Pinyin: bàosāng nǚyāo Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 喪 (tang) + 女 (nữ) + 妖 (yêu)Pinyinbàosāng nǚyāoHán Việtbáo tang nữ yêuCấu tạo報 + 喪 + 女 + 妖 · báo + tang + nữ + yêu nghĩa thành phần: báo + tang + nữ + yêu Nghĩa EngCihui banshee