報仇雪恥
báo cừu tuyết sỉ
Hán Việt: báo cừu tuyết sỉ · Pinyin: bào chóu xuě chǐ
Tổng quan
báo thù và xóa nhục (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui báo thù và xóa nhục (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指报复冤仇,洗刷耻辱。
Eng
- CC-CEDICT to take revenge and erase humiliation (idiom)
- Cihui to take revenge and erase humiliation (idiom)