報值掛號 báo trị quải hào Hán Việt: báo trị quải hào Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 值 (trị) + 掛 (quải) + 號 (hào)Hán Việtbáo trị quải hàoCấu tạo報 + 值 + 掛 + 號 · báo + trị + quải + hào nghĩa thành phần: báo + trị + quải + hào Nghĩa EngCihui 報值掛號 àozhí guàhào n. registered mail with value specified