報關擊柝 báo quan kích thác Hán Việt: báo quan kích thác Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 關 (quan) + 擊 (kích) + 柝 (thác)Hán Việtbáo quan kích thácCấu tạo報 + 關 + 擊 + 柝 · báo + quan + kích + thác nghĩa thành phần: báo + quan + kích + thác Nghĩa EngCihui 報關擊柝 àoguānjītuò f.e. <wr.> humblest government employees