報冰公事

bào bīng gōng shì báo băng công sự

Hán Việt: báo băng công sự · Pinyin: bào bīng gōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (báo) + (băng) + (công) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官场指清苦的差使。