報出數字 báo xuất sổ tự Hán Việt: báo xuất sổ tự Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 出 (xuất) + 數 (sổ) + 字 (tự)Hán Việtbáo xuất sổ tựCấu tạo報 + 出 + 數 + 字 · báo + xuất + sổ + tự nghĩa thành phần: báo + xuất + sổ + tự Nghĩa EngCihui count off