報到上班 báo đáo thượng ban Hán Việt: báo đáo thượng ban Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 到 (đáo) + 上 (thượng) + 班 (ban)Hán Việtbáo đáo thượng banCấu tạo報 + 到 + 上 + 班 · báo + đáo + thượng + ban nghĩa thành phần: báo + đáo + thượng + ban Nghĩa EngCihui report for work