報告制度 bào gào zhì dù · báo cáo chế độ Hán Việt: báo cáo chế độ · Pinyin: bào gào zhì dù Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 告 (cáo) + 制 (chế) + 度 (độ)Pinyinbào gào zhì dùHán Việtbáo cáo chế độCấu tạo報 + 告 + 制 + 度 · báo + cáo + chế + độ nghĩa thành phần: báo + cáo + chế + độ