报告制度
báo cáo chế độ
Hán Việt: báo cáo chế độ · Pinyin: bào gào zhì dù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chế độ báo cáo
Đức
- Handedict Berichtswesen, Reporting (z. B. innerhalb eines Unternehmens) (S, Wirtsch)
Hán Việt: báo cáo chế độ · Pinyin: bào gào zhì dù