報告小說 báo cáo tiểu thuyết Hán Việt: báo cáo tiểu thuyết Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 告 (cáo) + 小 (tiểu) + 說 (thuyết)Hán Việtbáo cáo tiểu thuyếtCấu tạo報 + 告 + 小 + 說 · báo + cáo + tiểu + thuyết nghĩa thành phần: báo + cáo + tiểu + thuyết Nghĩa EngCihui 報告小說 àogào xiǎoshuō n. documentary novel