報復關稅 báo phục quan thuế Hán Việt: báo phục quan thuế Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 復 (phục) + 關 (quan) + 稅 (thuế)Hán Việtbáo phục quan thuếCấu tạo報 + 復 + 關 + 稅 · báo + phục + quan + thuế nghĩa thành phần: báo + phục + quan + thuế Nghĩa EngCihui 報復關稅 àofu guānshuì n. retaliatory tariff