报复某人

báo phục mỗ nhân

Hán Việt: báo phục mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 報 (báo) + 復 (phục) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trả đũa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi even up on

Eng

  • Cihui even up on

Từ liên quan

Gần nghĩa

報復主意 · 报复性的 · 某人自己 · 报复心 · 报复性 · 报复性劫掠 · 报复的 · 报复主义