報復行爲 báo phục hành vi Hán Việt: báo phục hành vi Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 復 (phục) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtbáo phục hành viCấu tạo報 + 復 + 行 + 爲 · báo + phục + hành + vi nghĩa thành phần: báo + phục + hành + vi Nghĩa EngCihui 報復行為 àofu xíngwéi n. vindictive act