报导内容

báo đạo nội dung

Hán Việt: báo đạo nội dung

Tổng quan

Cấu tạo: 報 (báo) + 導 (đạo) + 內 (nội) + 容 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội dung thông tin
  • Biên soạn information content

Eng

  • Cihui 報導內容 àodǎo nèiróng n. <lg.> information content

Từ liên quan

Gần nghĩa

内容矿物 · 内容贫乏 · 内容充实的 · 内容说明书 · 内容量 · 报导者 · 内容管理系统 · 內容提要