報屈含冤 báo khuất hàm oan Hán Việt: báo khuất hàm oan Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 屈 (khuất) + 含 (hàm) + 冤 (oan)Hán Việtbáo khuất hàm oanCấu tạo報 + 屈 + 含 + 冤 · báo + khuất + hàm + oan nghĩa thành phần: báo + khuất + hàm + oan Nghĩa EngCihui 報屈含冤 àoqūhányuān f.e. 1. be wronged and aggrieved 2. bear a deep grudge