報本追遠 báo bổn truy viễn Hán Việt: báo bổn truy viễn Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 本 (bổn) + 追 (truy) + 遠 (viễn)Hán Việtbáo bổn truy viễnCấu tạo報 + 本 + 追 + 遠 · báo + bổn + truy + viễn nghĩa thành phần: báo + bổn + truy + viễn Nghĩa EngCihui 報本追遠 àoběnzhuīyuǎn id. requite and follow one's ancestors