報答某人 báo đáp mỗ nhân Hán Việt: báo đáp mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 答 (đáp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtbáo đáp mỗ nhânCấu tạo報 + 答 + 某 + 人 · báo + đáp + mỗ + nhân nghĩa thành phần: báo + đáp + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui even up on