报纸广告

bào zhǐ guǎng gàobáo chỉ quảng cáo

Hán Việt: báo chỉ quảng cáo · Pinyin: bào zhǐ guǎng gào

Tổng quan

Cấu tạo: 報 (báo) + 紙 (chỉ) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quảng cáo báo

Đức

  • Handedict Zeitungsanzeige

Từ liên quan

Gần nghĩa

广告传单 · 广告女郎 · 广告客户 · 广告宣传 · 广告条幅 · 广告节目 · 报纸报导 · 广告业