報苦窮兒 báo khổ cùng nhi Hán Việt: báo khổ cùng nhi Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 苦 (khổ) + 窮 (cùng) + 兒 (nhi)Hán Việtbáo khổ cùng nhiCấu tạo報 + 苦 + 窮 + 兒 · báo + khổ + cùng + nhi nghĩa thành phần: báo + khổ + cùng + nhi Nghĩa EngCihui 報苦窮兒 ào kǔqióngr v.o. <topo.> pretend poverty