報警電話 bào jǐng diàn huà · báo cảnh điện thoại Hán Việt: báo cảnh điện thoại · Pinyin: bào jǐng diàn huà Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 警 (cảnh) + 電 (điện) + 話 (thoại)Pinyinbào jǐng diàn huàHán Việtbáo cảnh điện thoạiCấu tạo報 + 警 + 電 + 話 · báo + cảnh + điện + thoại nghĩa thành phần: báo + cảnh + điện + thoại