報警系統

bào jǐng xì tǒng báo cảnh hệ thống

Hán Việt: báo cảnh hệ thống · Pinyin: bào jǐng xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (báo) + (cảnh) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui panalarm