報酬制度 bào chóu zhì dù · báo thù chế độ Hán Việt: báo thù chế độ · Pinyin: bào chóu zhì dù Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 酬 (thù) + 制 (chế) + 度 (độ)Pinyinbào chóu zhì dùHán Việtbáo thù chế độCấu tạo報 + 酬 + 制 + 度 · báo + thù + chế + độ nghĩa thành phần: báo + thù + chế + độ