披雲見日

pī yún jiàn rì phi vân kiến nhật

Hán Việt: phi vân kiến nhật · Pinyin: pī yún jiàn rì

Tổng quan

Vạch mây thấy mặt trời

Cấu tạo: (phi) + (vân) + (kiến) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披:分开,劈开。劈开云雾,见到太阳。比喻重见光明。