披髮入山 pī fā rù shān · phi phát nhập san Hán Việt: phi phát nhập san · Pinyin: pī fā rù shān Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 髮 (phát) + 入 (nhập) + 山 (san)Pinyinpī fā rù shānHán Việtphi phát nhập sanCấu tạo披 + 髮 + 入 + 山 · phi + phát + nhập + san nghĩa thành phần: phi + phát + nhập + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指离开俗世而隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.谓离开俗世而隐居。