披髮文身 pī fà wén shēn · phi phát văn thân Hán Việt: phi phát văn thân · Pinyin: pī fà wén shēn Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 髮 (phát) + 文 (văn) + 身 (thân)Pinyinpī fà wén shēnHán Việtphi phát văn thânCấu tạo披 + 髮 + 文 + 身 · phi + phát + văn + thân nghĩa thành phần: phi + phát + văn + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代吴越一带和某些南方民族的风俗。头发披散,身刺花纹。