披古通今

pī gǔ tōng jīn phi cổ thông kim

Hán Việt: phi cổ thông kim · Pinyin: pī gǔ tōng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (cổ) + (thông) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 披,翻閱。「披古通今」猶「博古通今」。見「博古通今」條。01.南朝梁.簡文帝〈書案銘〉︰「敬客禮賢,恭思儼束,披古通今,察姦理俗。」<a name="通今博古"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披:翻阅;通:通晓。阅读通晓古今书籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 披翻阅。通通晓。研究历史,通晓古今。