披堅執鋭 pī jiān zhí ruì · phi kiên chấp duệ Hán Việt: phi kiên chấp duệ · Pinyin: pī jiān zhí ruì Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 堅 (kiên) + 執 (chấp) + 鋭 (duệ)Pinyinpī jiān zhí ruìHán Việtphi kiên chấp duệCấu tạo披 + 堅 + 執 + 鋭 · phi + kiên + chấp + duệ nghĩa thành phần: phi + kiên + chấp + duệ