披頭蓋腦
phi đầu cái não
Hán Việt: phi đầu cái não · Pinyin: pī tóu gài nǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盖:压。正对着头和脸盖下来。形容(打击、冲击、批评等)来势很猛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.正对着头部。
- Tân Hoa Tự Điển 盖压。正对着头和脸盖下来。形容(打击、冲击、批评等)来势很猛。