披心瀝血 pī xīn lì xuè · phi tâm lịch huyết Hán Việt: phi tâm lịch huyết · Pinyin: pī xīn lì xuè Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 心 (tâm) + 瀝 (lịch) + 血 (huyết)Pinyinpī xīn lì xuèHán Việtphi tâm lịch huyếtCấu tạo披 + 心 + 瀝 + 血 · phi + tâm + lịch + huyết nghĩa thành phần: phi + tâm + lịch + huyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剖开心滴出血来。比喻竭尽忠诚。