披心相付

pī xīn xiāng fù phi tâm tương phó

Hán Việt: phi tâm tương phó · Pinyin: pī xīn xiāng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tâm) + (tương) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披心:披露真心;相付:给人家。形容真心待人。
  • Tân Hoa Tự Điển 披心披露真心;相付给人家。形容真心待人。