披懷虛己

pī huái xū jǐ phi hoài hư kỉ

Hán Việt: phi hoài hư kỉ · Pinyin: pī huái xū jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hoài) + (hư) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披怀:敞开胸怀;虚:虚心。比喻虚心礼让,诚恳相待。