披掛上陣 phi quải thượng trận Hán Việt: phi quải thượng trận Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 掛 (quải) + 上 (thượng) + 陣 (trận)Hán Việtphi quải thượng trậnCấu tạo披 + 掛 + 上 + 陣 · phi + quải + thượng + trận nghĩa thành phần: phi + quải + thượng + trận Nghĩa EngCihui 披掛上陣 īguàshàngzhèn f.e. don full battle dress and go into battle