披掛上馬

phi quải thượng mã

Hán Việt: phi quải thượng mã

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (quải) + (thượng) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 披掛上馬 īguàshàngmǎ f.e. don one's fighting gear and ride out