披枷戴鎖 pī jiā dài suǒ · phi gia đái tỏa Hán Việt: phi gia đái tỏa · Pinyin: pī jiā dài suǒ Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 枷 (gia) + 戴 (đái) + 鎖 (tỏa)Pinyinpī jiā dài suǒHán Việtphi gia đái tỏaCấu tạo披 + 枷 + 戴 + 鎖 · phi + gia + đái + tỏa nghĩa thành phần: phi + gia + đái + tỏa