披根搜株

pī gēn sōu zhū phi căn sưu chu

Hán Việt: phi căn sưu chu · Pinyin: pī gēn sōu zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (căn) + (sưu) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披:揭开;搜:搜索;株:露出地面的树根。指刨根究底。