披榛採蘭

pī zhēn cǎi lán phi trăn thải lan

Hán Việt: phi trăn thải lan · Pinyin: pī zhēn cǎi lán

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (trăn) + (thải) + (lan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 榛,叢生的草木。蘭,一種香草。披榛採蘭指斬除榛木採取蘭草,比喻選拔人才。《晉書.卷五一.皇甫謐傳》:「陛下披榛採蘭,并收蒿艾。是以皋陶振褐,不仁者遠。」