披榛採蘭

pī zhēn cǎi lán phi trăn thải lan

Hán Việt: phi trăn thải lan · Pinyin: pī zhēn cǎi lán

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (trăn) + (thải) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披:拔开;榛:丛生的荆棘。拨开荆棘,采摘兰草。比喻选拔人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 披拔开;榛丛生的荆棘。拨开荆棘,采摘兰草。比喻盐人才。