披毛索黶
phi mao tác yểm
Hán Việt: phi mao tác yểm · Pinyin: pī máo suǒ yǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 披:拨开;毛:毛发;索:寻找;黡:黑痣。比喻故意挑剔毛病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"披毛求疵"。 2.黡,黑痣。
- Tân Hoa Tự Điển 披拨开;毛毛发;索寻找;黡黑痣。比喻故意挑剔毛病。