披沙瀝金 pī shā lì jīn · phi sa lịch kim Hán Việt: phi sa lịch kim · Pinyin: pī shā lì jīn Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 沙 (sa) + 瀝 (lịch) + 金 (kim)Pinyinpī shā lì jīnHán Việtphi sa lịch kimCấu tạo披 + 沙 + 瀝 + 金 · phi + sa + lịch + kim nghĩa thành phần: phi + sa + lịch + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沙里淘金。比喻从大量的事物中选取精华。