披瀝肝膈
phi lịch can cách
Hán Việt: phi lịch can cách · Pinyin: pī lì gān gé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻真心相见,倾吐心里话。也形容非常忠诚。同“披肝沥胆”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"披肝沥胆"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻真心相见,倾吐心里话。也形容非常忠诚。同披肝沥胆”。