披瀝衷曲 phi lịch trung khúc Hán Việt: phi lịch trung khúc Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 瀝 (lịch) + 衷 (trung) + 曲 (khúc)Hán Việtphi lịch trung khúcCấu tạo披 + 瀝 + 衷 + 曲 · phi + lịch + trung + khúc nghĩa thành phần: phi + lịch + trung + khúc Nghĩa EngCihui 披瀝衷曲 īlìzhōngqū f.e. open one's heart to