披瀝陳辭

phi lịch trần từ

Hán Việt: phi lịch trần từ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (lịch) + (trần) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 披瀝陳辭 īlìchéncí f.e. <ph.> state one's views openheartedly