披瀝肝膈
phi lịch can cách
Hán Việt: phi lịch can cách · Pinyin: pī lì gān gé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「披肝瀝膽」。見「披肝瀝膽」條。01.宋.范仲淹〈除樞密副使召赴闕陳讓第三狀〉:「故臣等披瀝肝膈,屢有奏述,且乞在任,以盡疲駑。」<a name="剖肝瀝膽"> </a>
Hán Việt: phi lịch can cách · Pinyin: pī lì gān gé