披瀝肝膽

pī lì gān dǎn phi lịch can đảm

Hán Việt: phi lịch can đảm · Pinyin: pī lì gān dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (lịch) + (can) + (đảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻坦誠相待,忠貞不二。唐.劉蕡〈對賢良方正直言極諫策〉:「或有以繫安危之機,兆存亡之變者,臣請披瀝肝膽。」也作「剖肝瀝膽」、「批肝露膽」、「披露肝膽」、「披肝瀝膽」、「披肝掛膽」、「隳肝瀝膽」、「瀝膽墮肝」、「瀝膽披肝」、「瀝膽抽腸」。

Eng

  • Cihui 披瀝肝膽 īlì gāndǎn v.o. lay open one's mind