披瀝赤忱 pī lì chì chén · phi lịch xích thầm Hán Việt: phi lịch xích thầm · Pinyin: pī lì chì chén Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 瀝 (lịch) + 赤 (xích) + 忱 (thầm)Pinyinpī lì chì chénHán Việtphi lịch xích thầmCấu tạo披 + 瀝 + 赤 + 忱 · phi + lịch + xích + thầm nghĩa thành phần: phi + lịch + xích + thầm