披猖揚厲

phi xương dương lệ

Hán Việt: phi xương dương lệ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (xương) + (dương) + (lệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 披猖揚厲 īchāngyánglì f.e. treat law and order with contempt