披紅掛綠

pī hóng guà lǜ phi hồng quải lục

Hán Việt: phi hồng quải lục · Pinyin: pī hóng guà lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hồng) + (quải) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 披紅掛綠 īhóngguàlǜ f.e. drape an honorific red silk band over sb.'s shoulders