披紅判白

phi hồng phán bạch

Hán Việt: phi hồng phán bạch

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hồng) + (phán) + (bạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 披紅判白 īhóngpànbái f.e. graft varicolored plants to produce new varieties