披緇削髮 pī zī xuē fà · phi truy tước phát Hán Việt: phi truy tước phát · Pinyin: pī zī xuē fà Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 緇 (truy) + 削 (tước) + 髮 (phát)Pinyinpī zī xuē fàHán Việtphi truy tước phátCấu tạo披 + 緇 + 削 + 髮 · phi + truy + tước + phát nghĩa thành phần: phi + truy + tước + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缁:黑色,指黑色僧衣;削:剃除。指剃云头发,披上僧衣,出家为僧尼。